lappet moth
Định nghĩa
Danh từ: Bướm lappet (lappet moth) là một loài bướm đêm có kích thước trung bình, thân phủ lông; ấu trùng của chúng được gọi là sâu bướm lappet.
Ví dụ sử dụng
- (Bướm lappet thường được tìm thấy trong rừng vào mùa hè.)
- (Ấu trùng của bướm lappet được gọi là sâu bướm lappet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Bướm lappet thuộc họ Lasiocampidae, bao gồm nhiều loài có thân lông đặc trưng.)
- (Sâu bướm của bướm lappet thường được gọi là "sâu bướm lappet" vì các thùy thịt ở hai bên cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Lappet (danh từ): một mảnh vải hoặc thùy thịt nhỏ, thường dùng để chỉ phần phụ trên cơ thể sâu bướm hoặc trang phục.
- Lappet caterpillar (danh từ): sâu bướm lappet, ấu trùng của bướm lappet.
- Lasiocampidae (danh từ): họ bướm đêm bao gồm bướm lappet và các loài tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Hairy moth: bướm đêm có lông (mô tả chung, không chính xác như "lappet moth").
- Tent caterpillar moth: bướm đêm sâu lều (một loài khác trong cùng họ, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
- Lappet moth species: các loài bướm lappet.
- Lappet moth larvae: ấu trùng bướm lappet.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lappet moth" trong tiếng Anh.